Paul Komolafe
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paul Komolafe |
| Ngày sinh | 12/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Abahani Chittagong, TBC, Naft Maysan |
| Số áo | 32 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | Istiqlol Dushanbe | Naft Maysan | Transfer | - |
| 30/07/2025 | Khujand | Istiqlol Dushanbe | Free Transfer | - |
| 04/07/2025 | Khujand | TBC | Transfer | - |
| 18/02/2025 | TBC | Khujand | Transfer | - |
| 19/08/2024 | Abahani Chittagong | TBC | Transfer | - |
| 21/03/2024 | Erzeni Shijak | Abahani Chittagong | Free Transfer | - |
| 01/01/2024 | TBC | Erzeni Shijak | Transfer | - |
| 04/02/2023 | Qizilqum | Arbroath | Free Transfer | - |
| 25/02/2022 | Kapfenberger SV | Qizilqum | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Newroz SC | VĐQG Iraq | - | 5 | - | 1 | 1 |
| 2023-2024 | Abahani Chittagong | VĐQG Bangladesh | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Erzeni Shijak | VĐQG Albania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Arbroath | Hạng Nhất Scotland | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Arbroath | Cúp Liên Đoàn Scotland | 14 | - | - | - | - |
| 2022 | Qizilqum | VĐQG Uzbekistan | 43 | - | - | - | - |