Pedro Henrique de Castro Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pedro Henrique de Castro Silva |
| Ngày sinh | 05/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CRB, Remo |
| Hợp đồng | 01/01/2025 - |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừAvaí | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2024 | TừKhorfakkan Club | ĐếnAvaí | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2023 | TừCruzeiro | ĐếnKhorfakkan Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừDibba Al Fujairah | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2023 | TừCruzeiro | ĐếnDibba Al Fujairah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừTombense | ĐếnCruzeiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừBotafogo | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2021 | TừTombense | ĐếnBotafogo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừAvaí | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2019 | TừTombense | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừAvaí | ĐếnTombense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2018 | TừSport Recife | ĐếnAvaí | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2018 | TừAvaí | ĐếnSport Recife | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/06/2017 | TừSantos | ĐếnAvaí | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/11/2016 | TừBotafogo PB | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2016 | TừSantos | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừParaná | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2014 | TừSantos | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừEspanyol II | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2014 | TừSantos | ĐếnEspanyol II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CRB | Hạng Nhất Brazil | - | 3 | - | - | 1 |
| 2025 | Remo | Copa do Brasil | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Remo | Hạng Nhất Brazil | - | - | 1 | - | - |
| 2024 | Avaí | Hạng Nhất Brazil | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Khorfakkan Club | VĐQG UAE | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Khorfakkan Club | Cúp Vùng Vịnh UAE | 33 | - | - | - | - |