Pernille Mosegaard-Harder
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pernille Mosegaard-Harder |
| Ngày sinh | 15/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bayern Munich W, Denmark W |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Denmark W | UEFA Nations League Nữ | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Denmark W | EURO Nữ | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bayern Munich W | C1 Châu Âu (Nữ) | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bayern Munich W | VĐQG Nữ Đức | - | 14 | 5 | - | - |
| 2024-2025 | Bayern Munich W | Cúp Nữ Đức | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bayern Munich W | C1 Châu Âu (Nữ) | 21 | - | - | - | - |