Peter Abrahamsson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Peter Abrahamsson |
| Ngày sinh | 18/07/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Häcken |
| Số áo | 26 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2014 | Örgryte | Häcken | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Häcken | VĐQG Thuỵ Điển | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Häcken | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Häcken | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Häcken | VĐQG Thuỵ Điển | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Häcken | C1 Châu Âu | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Häcken | Europa League | 26 | - | - | - | - |