Pierce Waring
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pierce Waring |
| Ngày sinh | 18/11/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Oakleigh Cannons |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2024 | Green Gully | Oakleigh Cannons | Free Transfer | - |
| 07/02/2023 | Bentleigh Greens | Green Gully | Transfer | - |
| 14/02/2022 | Shenzhen Peng City | Bentleigh Greens | Free Transfer | - |
| 30/07/2021 | Bentleigh Greens | Shenzhen Peng City | Free Transfer | - |
| 01/02/2021 | Cerezo Osaka | Bentleigh Greens | Transfer | - |
| 04/07/2018 | Melbourne Victory | Cerezo Osaka | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Oakleigh Cannons | Npl Victoria Úc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Oakleigh Cannons | Cúp Úc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Oakleigh Cannons | Npl Victoria Úc | - | - | - | - | - |
| 2023 | Green Gully | Npl Victoria Úc | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Green Gully | Cúp Úc | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Bentleigh Greens | Npl Victoria Úc | 10 | - | - | - | - |