Pieros Soteriou
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pieros Soteriou |
| Ngày sinh | 13/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | TBC, APOEL, Cyprus |
| Hợp đồng đến | 31/01/2025 |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2025 | Sanfrecce Hiroshima | APOEL | Free Transfer | - |
| 01/01/2025 | Sanfrecce Hiroshima | TBC | Transfer | - |
| 10/08/2022 | Ludogorets | Sanfrecce Hiroshima | Transfer | 2,000,000 € |
| 05/02/2021 | Astana | Ludogorets | Transfer | 800,000 € |
| 20/02/2020 | FC København | Astana | Transfer | 2,000,000 € |
| 01/07/2017 | APOEL | FC København | Transfer | 2,500,000 € |
| 01/07/2013 | Olympiakos | APOEL | Transfer | 70,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | APOEL | VĐQG Síp | - | 7 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Cyprus | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Cyprus | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Cyprus | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | APOEL | C1 Châu Âu | 79 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | APOEL | Europa Conference League | 79 | - | - | - | - |