Pierre-Emile Kordt Højbjerg là tiền vệ phòng ngự tài năng người Đan Mạch sinh ngày 5 tháng 8 năm 1995. Anh hiện đang thi đấu cho câu lạc bộ Marseille tại Ligue 1 và là đội trưởng của đội tuyển quốc gia Đan Mạch. Sự nghiệp của anh bắt đầu từ các đội trẻ ở Đan Mạch trước khi gia nhập Bayern Munich năm 2012, nơi anh trở thành cầu thủ trẻ nhất từng ra sân cho đội bóng Bavarian tại Bundesliga. Sau những năm tháng tại Đức, anh chuyển đến Southampton năm 2016 rồi Tottenham Hotspur năm 2020. Với đội tuyển Đan Mạch, Højbjerg đã tham dự các giải đấu lớn như UEFA Euro 2020, FIFA World Cup 2022 và UEFA Euro 2024.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Các đội trẻ và khởi đầu
Højbjerg bắt đầu hành trình bóng đá từ rất sớm khi chỉ mới 5 tuổi, tham gia các buổi tập cùng anh trai tại câu lạc bộ địa phương BK Skjold. Anh sau đó chuyển đến FC Copenhagen và được triển khai ở vị trí tiền đạo. Ở tuổi 14, anh gia nhập Brøndby IF với tư cách cầu thủ trẻ và nhanh chóng thể hiện tài năng xuất sắc.
Năm 2011, anh được vinh danh với danh hiệu "cầu thủ dưới 17 tuổi của Đan Mạch" và tiếp tục nhận danh hiệu "Tài năng của Đan Mạch" vào năm 2013. Anh xem Zinedine Zidane là hình mẫu của mình và dần chuyển từ vị trí tiền đạo sang tiền vệ trung tâm.
Bayern Munich (2012-2016)
Tháng 7 năm 2012, Højbjerg gia nhập Bayern Munich và tạo nên lịch sử khi ra mắt chuyên nghiệp vào ngày 13 tháng 4 năm 2013 trong trận đấu với 1. FC Nürnberg. Ở tuổi 17 và 251 ngày, anh trở thành cầu thủ trẻ nhất từng thi đấu cho đội một Bayern tại Bundesliga, thay thế cho Xherdan Shaqiri.
Mùa giải 2012-13, anh có hai lần ra sân cho đội một và ghi tám bàn trong 30 trận cho đội dự bị. Tháng 12 năm đó, anh có mặt trong đội hình vô địch FIFA Club World Cup 2013 tại Morocco, mặc dù không được thi đấu.
Một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp là ngày 17 tháng 5 năm 2014, khi anh xuất phát trong trận chung kết DFB-Pokal, giúp Bayern đánh bại Borussia Dortmund 2-0 sau hiệp phụ. Anh chơi 102 phút trước khi được thay ra cho Daniel Van Buyten.
Để có thêm kinh nghiệm thi đấu, Højbjerg được cho mượn FC Augsburg trong nửa cuối mùa giải 2014-15. Anh ghi bàn thắng đầu tiên tại Bundesliga vào ngày 11 tháng 4 trước SC Paderborn 07 và có khoảnh khắc đáng nhớ khi kiến tạo cho Raúl Bobadilla trong chiến thắng trước chính Bayern Munich.
Mùa giải 2015-16, anh tiếp tục được cho mượn, lần này là Schalke 04. Tại đây, anh thi đấu 30 trận bao gồm sáu trận ở Europa League, thể hiện sự trưởng thành vượt bậc.
Southampton (2016-2020)
Ngày 11 tháng 7 năm 2016, Højbjerg chính thức gia nhập Southampton với hợp đồng 5 năm trị giá 12,8 triệu bảng. Anh ra mắt Premier League vào ngày 13 tháng 8 trong trận hòa 1-1 với Watford, vào sân thay cho James Ward-Prowse ở phút 55.
BBC Sport nhận xét anh mang đến "tốc độ và sự khẩn cấp" cho The Saints với lối chơi không ngại bắn và rất chăm chỉ. Mặc dù góp công đưa đội đến Chung kết EFL Cup 2017, anh chỉ ngồi dự bị trong trận thua 3-2 trước Manchester United tại Wembley.
Bàn thắng đầu tiên cho Saints đến vào ngày 18 tháng 3 năm 2018 trong chiến thắng 2-0 trước Wigan Athletic ở vòng 6 FA Cup, trận đấu đầu tiên dưới thời HLV Mark Hughes. Tháng 12 cùng năm, HLV Ralph Hasenhüttl đã bổ nhiệm anh làm đội trưởng Southampton.
Tottenham Hotspur (2020-2024)
Tháng 8 năm 2020, Højbjerg chuyển đến Tottenham Hotspur với mức phí 20 triệu bảng, tiếp tục phát triển sự nghiệp tại một câu lạc bộ lớn hơn ở Premier League.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Các cấp độ trẻ
Højbjerg có nguồn gốc đa văn hóa với cha là người Đan Mạch và mẹ là người Pháp. Anh đã trải qua các cấp độ từ U16 đến U21 của đội tuyển Đan Mạch, thể hiện tài năng xuất sắc ở mỗi cấp độ.
Đội tuyển quốc gia senior
Lần đầu tiên được triệu tập lên đội tuyển quốc gia vào tháng 5 năm 2014, Højbjerg ra mắt trong trận gặp Thụy Điển vào ngày 28 tháng 5, chơi trọn 90 phút. Bàn thắng quốc tế đầu tiên đến trong trận thứ ba vào ngày 7 tháng 9 năm 2014, giúp Đan Mạch thắng Armenia 2-1 trong chiến dịch vòng loại Euro 2016.
Mặc dù có tên trong danh sách sơ bộ 35 cầu thủ cho World Cup 2018 tại Nga, anh không được chọn vào đội hình chính thức 23 người. Tuy nhiên, anh đã tham dự các giải đấu lớn sau đó bao gồm UEFA Euro 2020, FIFA World Cup 2022 và UEFA Euro 2024 với tư cách đội trưởng.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Højbjerg là một tiền vệ phòng ngự toàn diện với khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa vai trò tiền vệ phòng ngự và tiền vệ trung tâm. Anh sở hữu tầm nhìn tốt, khả năng chuyền bóng chính xác và không ngại thực hiện những pha bắn xa hiệu quả.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của anh nằm ở sự chăm chỉ, tốc độ di chuyển và khả năng đọc trận đấu. Anh có thể chơi tốt ở nhiều vị trí khác nhau từ tiền vệ phòng ngự đến tiền vệ cánh phải khi cần thiết.
Vai trò trong đội hình
Với tư cách là đội trưởng đội tuyển Đan Mạch, Højbjerg đảm nhận vai trò then chốt trong việc kết nối hàng phòng ngự và tấn công. Anh là điểm tựa về mặt tinh thần và chiến thuật cho đồng đội.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Phong cách chơi của Højbjerg có nhiều điểm tương đồng với các tiền vệ phòng ngự hiện đại, kết hợp giữa khả năng phòng thủ vững chắc và tham gia tấn công hiệu quả khi có cơ hội.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Bayern Munich | 2012-2016 | 25 | 0 | - |
| FC Augsburg (cho mượn) | 2015 | 16 | 2 | 1 |
| Schalke 04 (cho mượn) | 2015-2016 | 30 | 0 | - |
| Southampton | 2016-2020 | 134 | 8 | - |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Bundesliga | Bayern Munich | 2012-13, 2013-14 | Vô địch |
| DFB-Pokal | Bayern Munich | 2012-13, 2013-14 | Vô địch |
| UEFA Champions League | Bayern Munich | 2012-13 | Vô địch |
| FIFA Club World Cup | Bayern Munich | 2013 | Vô địch |
| EFL Cup | Southampton | 2016-17 | Á quân |
Giải thưởng cá nhân
Năm 2011, Højbjerg được vinh danh "Cầu thủ dưới 17 tuổi của Đan Mạch" và tiếp tục nhận danh hiệu "Tài năng của Đan Mạch" vào năm 2013, khẳng định tiềm năng to lớn từ khi còn trẻ.
Kỷ lục cá nhân
Højbjerg nắm giữ kỷ lục là cầu thủ trẻ nhất từng thi đấu cho đội một Bayern Munich tại Bundesliga ở tuổi 17 và 251 ngày, một thành tích đáng tự hào trong sự nghiệp.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Những khoảnh khắc đáng nhớ bao gồm việc xuất phát trong trận chung kết DFB-Pokal 2014, bàn thắng đầu tiên tại Bundesliga cho FC Augsburg, và việc được bổ nhiệm làm đội trưởng cả Southampton và đội tuyển Đan Mạch - minh chứng cho phẩm chất lãnh đạo xuất sắc của anh.
Đời Tư
Mối quan hệ với truyền thông
Højbjerg được biết đến là một cầu thủ cởi mở với truyền thông, thường xuyên chia sẻ về sự nghiệp và tham vọng của mình. Anh từng chia sẻ với tờ báo Đan Mạch B.T. về quyết định rời Bayern Munich để tìm kiếm cơ hội thi đấu thường xuyên hơn, thể hiện sự chín chắn trong việc đưa ra các quyết định nghề nghiệp quan trọng.
| Tên đầy đủ | Pierre-Emile Højbjerg |
| Ngày sinh | 05/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Olympique Marseille, Denmark |
| Hợp đồng đến | 01/07/2025 |
| Số áo | 23 |
| Giá trị chuyển nhượng | 13,500,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Tottenham Hotspur | Olympique Marseille | Transfer | 13,500,000 € |
| 30/06/2025 | Olympique Marseille | Tottenham Hotspur | End of loan | - |
| 22/07/2024 | Tottenham Hotspur | Olympique Marseille | Loan | - |
| 11/08/2020 | Southampton | Tottenham Hotspur | Transfer | 16,600,000 € |
| 11/07/2016 | FC Bayern München | Southampton | Transfer | 15,000,000 € |
| 30/06/2016 | Schalke 04 | FC Bayern München | End of loan | - |
| 28/08/2015 | FC Bayern München | Schalke 04 | Loan | 1,000,000 € |
| 30/06/2015 | FC Augsburg | FC Bayern München | End of loan | - |
| 07/01/2015 | FC Bayern München | FC Augsburg | Loan | - |
| 01/07/2013 | Bayern München II | FC Bayern München | Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Olympique Marseille | VĐQG Pháp | - | 4 | 5 | - | 4 |
| 2024-2025 | Denmark | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Olympique Marseille | Cúp Quốc Gia Pháp | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Olympique Marseille | VĐQG Pháp | - | 2 | 4 | - | 5 |
| 2024 | Denmark | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Denmark | EURO | - | - | - | - | - |