Roman Eremenko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Roman Eremenko |
| Ngày sinh | 19/03/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gnistan, CSKA Moskva, Rostov, Finland |
| Số áo | 26 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/05/2024 | TừTBC | ĐếnGnistan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/05/2023 | TừTBC | ĐếnHonka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừSpartak Moskva | ĐếnRostov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2014 | TừRubin Kazan | ĐếnCSKA Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,900,000 € |
| Ngày31/08/2011 | TừDynamo Kyiv | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,900,000 € |
| Ngày01/07/2009 | TừUdinese | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày30/06/2009 | TừDynamo Kyiv | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2008 | TừUdinese | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày21/07/2005 | TừJaro | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Gnistan | VĐQG Phần Lan | - | - | 2 | - | 2 |
| 2025 | Gnistan | VĐQG Phần Lan | - | 1 | 3 | - | 1 |
| 2024 | Gnistan | VĐQG Phần Lan | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Honka | Europa Conference League | 13 | - | - | - | - |
| 2023 | Honka | VĐQG Phần Lan | 13 | - | - | - | - |
| 2022 | HIFK | VĐQG Phần Lan | 18 | - | - | - | - |