Radja Nainggolan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Radja Nainggolan |
| Ngày sinh | 04/05/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Patro Eisden Maasmechelen, Persikas |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | KSC Lokeren | Patro Eisden Maasmechelen | Transfer | - |
| 01/07/2024 | Persikas | TBC | Transfer | - |
| 27/11/2023 | TBC | Persikas | Transfer | - |
| 30/01/2023 | Antwerp | SPAL | Free Transfer | - |
| 14/08/2021 | Inter | Antwerp | Free Transfer | - |
| 30/06/2021 | Cagliari | Inter | End of loan | - |
| 04/01/2021 | Inter | Cagliari | Loan | - |
| 31/08/2020 | Cagliari | Inter | End of loan | - |
| 05/08/2019 | Inter | Cagliari | Loan | - |
| 01/07/2018 | Roma | Inter | Transfer | 38,000,000 € |
| 01/07/2014 | Cagliari | Roma | Transfer | 15,000,000 € |
| 30/06/2014 | Roma | Cagliari | End of loan | - |
| 07/01/2014 | Cagliari | Roma | Loan | 3,000,000 € |
| 01/01/2010 | Piacenza | Cagliari | Transfer | 1,300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | KSC Lokeren | Hạng Hai Bỉ | - | 4 | 3 | - | 3 |
| 2024-2025 | KSC Lokeren | Cúp Quốc Gia Bỉ | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Bhayangkara | VĐQG Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | SPAL | Hạng Hai Ý | 44 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Antwerp | Europa Conference League | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Antwerp | VĐQG Bỉ | 4 | - | - | - | - |