Rafael Ferreira Donato
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rafael Ferreira Donato |
| Ngày sinh | 17/03/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 92 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Novorizontino, Joinville |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/01/2024 | TừVila Nova | ĐếnNovorizontino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2020 | TừBrasiliense | ĐếnVila Nova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/11/2019 | TừAl-Kawkab | ĐếnBrasiliense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/05/2017 | TừABC | ĐếnJoinville | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCruzeiro | ĐếnABC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừJoinville | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2015 | TừCruzeiro | ĐếnJoinville | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2014 | TừCriciúma | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2014 | TừCruzeiro | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2013 | TừBahia | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2013 | TừCruzeiro | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/06/2012 | TừAudax Rio | ĐếnCruzeiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừBahia | ĐếnAudax Rio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừAudax Rio | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Guarani | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Novorizontino | Copa do Brasil | 3 | - | - | - | - |
| 2025 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 2 |
| 2024 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | 3 | - | - | - | - |
| 2023 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | 5 | - | - | - | - |
| 2023 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |