Ramzi Safouri
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ramzi Safouri |
| Ngày sinh | 21/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Netanya, TBC, Israel |
| Hợp đồng đến | 01/07/2025 |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Antalyaspor | TBC | Transfer | - |
| 14/09/2023 | Hapoel Be'er Sheva | Antalyaspor | Transfer | - |
| 30/06/2021 | Ashdod | Hapoel Be'er Sheva | End of loan | - |
| 11/02/2021 | Hapoel Be'er Sheva | Ashdod | Loan | - |
| 01/07/2019 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Be'er Sheva | Transfer | 500,000 € |
| 31/01/2018 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Netanya | Loan | - |
| 30/06/2017 | Bnei Sakhnin | Hapoel Tel Aviv | End of loan | - |
| 11/07/2016 | Hapoel Tel Aviv | Bnei Sakhnin | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Israel | UEFA Nations League | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Antalyaspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Antalyaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Israel | Giao Hữu Quốc Tế | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Antalyaspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 16 | - | - | - | - |