Lucas Rangel Nunes Gonçalves
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Lucas Rangel Nunes Gonçalves |
| Ngày sinh | 29/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KTP, KuPS |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/06/2025 | TừTBC | ĐếnKTP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2024 | TừKolos Kovalivka | ĐếnKuPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2023 | TừRiga | ĐếnKolos Kovalivka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2022 | TừVorskla | ĐếnRiga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSabah | ĐếnVorskla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2022 | TừVorskla | ĐếnSabah | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừKuPS | ĐếnVorskla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2021 | TừAdana Demirspor | ĐếnKuPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2021 | TừKuPS | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2018 | TừKapfenberger SV | ĐếnKuPS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2017 | TừKukësi | ĐếnKapfenberger SV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừLondrina | ĐếnKukësi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | SJK | VĐQG Phần Lan | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2026 | SJK | Cúp quốc gia Phần Lan | - | 2 | - | - | - |
| 2024 | KuPS | VĐQG Phần Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Riga | Europa Conference League | 95 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kolos Kovalivka | VĐQG Ukraine | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Riga | VĐQG Latvia | 95 | - | - | - | - |