
Rani Khedira là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Đức sinh ngày 27 tháng 1 năm 1994. Anh thi đấu ở vị trí tiền vệ cho câu lạc bộ Union Berlin tại Bundesliga. Với khả năng thi đấu ổn định ở tuyến giữa, Khedira đã khẳng định được vị thế của mình trong bóng đá Đức thông qua sự nghiệp tại các câu lạc bộ chuyên nghiệp.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Union Berlin
Rani Khedira hiện đang thi đấu cho Union Berlin tại Bundesliga. Anh đã gia nhập câu lạc bộ này và trở thành một trong những trụ cột quan trọng ở tuyến giữa của đội bóng thủ đô nước Đức.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Với vị trí tiền vệ, Khedira sở hữu khả năng kiểm soát bóng tốt và tầm nhìn chiến thuật rộng. Anh có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau ở tuyến giữa, từ phòng ngự đến tổ chức lối chơi.
Vai trò trong đội hình
Tại Union Berlin, Khedira thường được bố trí ở vị trí tiền vệ trung tâm, nơi anh có thể phát huy tốt nhất khả năng đọc game và phân phối bóng của mình.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Union Berlin | Hiện tại | - | - | - |
Lưu ý: Thông tin chi tiết về số liệu thống kê chưa được cung cấp trong nguồn tài liệu.

| Tên đầy đủ | Rani Khedira |
| Ngày sinh | 27/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | FC Union Berlin, Tunisia |
| Số áo | 8 |
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2021 | FC Augsburg | FC Union Berlin | Free Transfer | - |
| 01/07/2017 | RB Leipzig | FC Augsburg | Free Transfer | - |
| 01/07/2014 | VfB Stuttgart | RB Leipzig | Transfer | 500,000 € |
| 23/10/2012 | Stuttgart II | VfB Stuttgart | Transfer | - |
| 01/07/2012 | Stuttgart U19 | Stuttgart II | Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | FC Union Berlin | VĐQG Đức | - | 5 | 1 | - | 7 |
| 2024-2025 | FC Union Berlin | Cúp Đức | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Union Berlin | VĐQG Đức | 8 | 1 | - | - | 7 |
| 2023-2024 | FC Union Berlin | C1 Châu Âu | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Union Berlin | Cúp Đức | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Union Berlin | VĐQG Đức | 8 | - | - | - | - |