Rasmus Kallas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rasmus Kallas |
| Ngày sinh | 18/11/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tammeka |
| Hợp đồng đến | 31/12/2024 |
| Số áo | 28 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2023 | Paide | Tammeka | Transfer | - |
| 01/01/2020 | Paide U21 | Paide | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tammeka | VĐQG Estonia | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Tammeka | VĐQG Estonia | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tammeka | Cúp Quốc Gia Estonia | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Tammeka | VĐQG Estonia | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tammeka | Cúp Quốc Gia Estonia | 28 | - | - | - | - |
| 2023 | Tammeka | VĐQG Estonia | 28 | - | - | - | - |