Rasmus Nissen Kristensen là một hậu vệ phải tài năng người Đan Mạch, sinh ngày 11 tháng 7 năm 1997. Anh hiện đang thi đấu cho câu lạc bộ Leeds United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh và là thành viên quan trọng của đội tuyển quốc gia Đan Mạch. Trong sự nghiệp của mình, Kristensen đã giành được nhiều danh hiệu đáng chú ý cùng Ajax và Red Bull Salzburg, bao gồm các chức vô địch quốc gia tại Hà Lan và Áo.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Ajax
Kristensen đã có thời gian thi đấu thành công tại Ajax, nơi anh giành được danh hiệu Eredivisie mùa giải 2018-19. Cùng với thành công tại giải đấu quốc gia, hậu vệ người Đan Mạch còn góp phần giúp đội bóng Amsterdam giành được KNVB Cup trong cùng mùa giải đó.
Red Bull Salzburg
Giai đoạn thi đấu tại Red Bull Salzburg được coi là thời kỳ đỉnh cao trong sự nghiệp câu lạc bộ của Kristensen. Anh đã có ba mùa giải cực kỳ thành công, giành được ba chức vô địch Giải bóng đá vô địch quốc gia Áo liên tiếp từ 2019-20 đến 2021-22. Bên cạnh đó, Kristensen cũng cùng đội bóng Áo giành được hat-trick Cúp bóng đá Áo trong cùng khoảng thời gian này.
Leeds United
Hiện tại, Kristensen đang khoác áo Leeds United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, tiếp tục sự nghiệp của mình tại một trong những giải đấu hàng đầu thế giới.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Kristensen là thành viên quan trọng của đội tuyển quốc gia Đan Mạch, đại diện cho đất nước trong các giải đấu quốc tế. Anh đã trải qua các cấp độ đội trẻ trước khi được gọi lên đội tuyển senior, góp phần vào những thành tích của bóng đá Đan Mạch trên đấu trường quốc tế.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Kristensen là một hậu vệ phải hiện đại với khả năng tấn công tốt và kỹ thuật chuyền bóng chính xác. Anh sở hữu tốc độ ấn tượng và khả năng di chuyển linh hoạt trên cánh phải.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Kristensen nằm ở khả năng hỗ trợ tấn công hiệu quả từ vị trí hậu vệ, cùng với sự ổn định trong khâu phòng ngự. Anh có thể đảm nhận vai trò quan trọng trong cả hai pha bóng của đội.
Vai trò trong đội hình
Với tư cách là một hậu vệ cánh, Kristensen thường đảm nhận vai trò kết nối giữa hàng phòng ngự và tấn công. Anh có khả năng lên tham gia tấn công khi cần thiết và luôn đảm bảo sự cân bằng cho đội hình.
Thành tích và Danh hiệu
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Eredivisie | Ajax | 2018-19 | Vô địch |
| KNVB Cup | Ajax | 2018-19 | Vô địch |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Áo | Red Bull Salzburg | 2019-20 | Vô địch |
| Cúp bóng đá Áo | Red Bull Salzburg | 2019-20 | Vô địch |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Áo | Red Bull Salzburg | 2020-21 | Vô địch |
| Cúp bóng đá Áo | Red Bull Salzburg | 2020-21 | Vô địch |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Áo | Red Bull Salzburg | 2021-22 | Vô địch |
| Cúp bóng đá Áo | Red Bull Salzburg | 2021-22 | Vô địch |
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Kristensen đã có những bước tiến quan trọng trong sự nghiệp, từ việc giành được danh hiệu đầu tiên cùng Ajax cho đến việc trở thành một trong những hậu vệ đáng chú ý nhất tại Red Bull Salzburg. Việc gia nhập Leeds United đánh dấu bước chuyển mình quan trọng trong sự nghiệp của anh tại Ngoại hạng Anh.
| Tên đầy đủ | Rasmus Nissen Kristensen |
| Ngày sinh | 11/07/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Eintracht Frankfurt, Denmark |
| Hợp đồng đến | 01/07/2025 |
| Số áo | 25 |
| Giá trị chuyển nhượng | 6,000,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Leeds United | Eintracht Frankfurt | Transfer | 6,000,000 € |
| 30/06/2025 | Eintracht Frankfurt | Leeds United | End of loan | - |
| 19/07/2024 | Leeds United | Eintracht Frankfurt | Loan | - |
| 30/06/2024 | Roma | Leeds United | End of loan | - |
| 14/07/2023 | Leeds United | Roma | Loan | - |
| 01/07/2022 | Salzburg | Leeds United | Transfer | 13,000,000 € |
| 19/07/2019 | Ajax | Salzburg | Transfer | 5,000,000 € |
| 23/01/2018 | FC Midtjylland | Ajax | Transfer | 5,500,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Eintracht Frankfurt | VĐQG Đức | - | 2 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Denmark | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Denmark | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Denmark | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Eintracht Frankfurt | Cúp Đức | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Eintracht Frankfurt | Europa League | 13 | 1 | - | - | - |