Rebecka Blomqvist
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rebecka Blomqvist |
| Ngày sinh | 24/07/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 167 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wolfsburg W, Sweden W |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sweden W | UEFA Nations League Nữ | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | Sweden W | EURO Nữ | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wolfsburg W | C1 Châu Âu (Nữ) | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wolfsburg W | VĐQG Nữ Đức | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Wolfsburg W | Cúp Nữ Đức | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wolfsburg W | C1 Châu Âu (Nữ) | 21 | - | - | - | - |