Remina Chiba
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Remina Chiba |
| Ngày sinh | 30/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 162 cm |
| Cân Nặng | 58 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Eintracht Frankfurt W, FFC Frankfurt W, Japan W |
| Số áo | 22 |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Eintracht Frankfurt W | C1 Châu Âu (Nữ) | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Eintracht Frankfurt W | VĐQG Nữ Đức | - | 7 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Eintracht Frankfurt W | Cúp Nữ Đức | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Japan W | Olympic Nữ | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Eintracht Frankfurt W | C1 Châu Âu (Nữ) | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | JEF United W | VĐQG Nữ Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |