Younès Belhanda là một tiền vệ tấn công tài năng người Maroc sinh ngày 25 tháng 2 năm 1990 tại Avignon, Pháp. Hiện tại anh đang thi đấu cho câu lạc bộ Adana Demirspor tại Süper Lig Thổ Nhĩ Kỳ. Trong sự nghiệp của mình, Belhanda đã có những thành công đáng chú ý như giành chức vô địch Ligue 1 cùng Montpellier mùa giải 2011-12, nhiều danh hiệu tại Ukraine với Dynamo Kyiv và Thổ Nhĩ Kỳ với Galatasaray. Anh cũng là thành viên của đội tuyển Maroc tham dự FIFA World Cup 2018.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Racing Club Aramon và MJC Avignon
Belhanda bắt đầu sự nghiệp bóng đá ở Racing Club Aramon trước khi chuyển đến MJC Avignon. Tại MJC Avignon, anh được sử dụng như một cầu thủ tự do và được cố vấn bởi huấn luyện viên Jean-Christophe Gleyze, người đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng tương lai của anh.
Montpellier
Năm 13 tuổi, Belhanda được nhiều câu lạc bộ lớn như Lyon, Marseille, Saint-Étienne săn đón nhưng cuối cùng chọn gia nhập Montpellier để ở gần nhà. Tại học viện trẻ Montpellier, anh được chuyển sang vị trí tiền vệ phòng ngự và phát triển cùng các đồng đội như Benjamin Stambouli, Abdelhamid El Kaoutari và Rémy Cabella.
Ngày 27 tháng 7 năm 2009, Belhanda ký hợp đồng chuyên nghiệp 3 năm với Montpellier và được trao áo số 29. Huấn luyện viên René Girard đã chuyển đổi vị trí của anh từ tiền vệ phòng ngự sang tiền vệ tấn công, sử dụng anh ở cánh trái trong sơ đồ 4-2-3-1.
Belhanda ra mắt chuyên nghiệp trong trận mở màn mùa giải 2009-10 gặp Paris Saint-Germain với tỷ số hòa 1-1. Ngày 19 tháng 9 năm 2009, anh ghi bàn thắng chuyên nghiệp đầu tiên trong trận thua 4-2 trước Marseille tại sân Vélodrome.
Mùa giải 2010-11, Belhanda có trận ra mắt châu Âu trong vòng loại thứ ba UEFA Europa League gặp Győri ETO. Anh ký hợp đồng gia hạn đến năm 2014 vào ngày 19 tháng 8 năm 2010. Montpellier đã bất ngờ lọt vào chung kết Coupe de la Ligue nhưng thua Marseille 0-1.
Mùa giải 2011-12 đánh dấu bước ngoặt trong sự nghiệp của Belhanda khi được chuyển sang vị trí tiền vệ kiến thiết và được trao áo số 10. Anh có khởi đầu ấn tượng với 2 bàn thắng trong 3 trận đầu. Tháng 11 năm 2011, Belhanda được trao giải Cầu thủ xuất sắc nhất tháng của UNFP. Ngày 20 tháng 5 năm 2012, Montpellier giành chức vô địch Ligue 1 lần đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ.
Dynamo Kyiv
Ngày 1 tháng 7 năm 2013, Belhanda ký hợp đồng 5 năm với Dynamo Kyiv với phí chuyển nhượng khoảng 10 triệu euro, được giao áo số 90. Mùa giải 2014-15, anh giúp đội bóng lọt vào tứ kết UEFA Europa League và giành chức vô địch Giải ngoại hạng Ukraine cùng Cúp bóng đá Ukraine. Mùa giải 2015-16, Dynamo tiến vào vòng 16 đội UEFA Champions League lần đầu tiên sau 16 năm.
Schalke 04 (cho mượn)
Ngày 5 tháng 1 năm 2016, Belhanda được cho mượn đến Schalke 04 cho đến cuối mùa giải.
Nice (cho mượn)
Ngày 31 tháng 8 năm 2016, Belhanda ký hợp đồng cho mượn với Nice.
Galatasaray
Ngày 28 tháng 6 năm 2017, Belhanda gia nhập Galatasaray và được trao áo số 10 từng thuộc về Wesley Sneijder. Ngày 10 tháng 3 năm 2021, hợp đồng của anh bị Galatasaray đơn phương chấm dứt.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển Pháp trẻ
Ban đầu Belhanda đại diện cho các đội tuyển trẻ Pháp ở nhiều cấp độ.
Đội tuyển Maroc
Sau đó anh chuyển sang khoác áo đội tuyển Maroc ở cấp độ senior. Tháng 5 năm 2018, Belhanda có tên trong đội hình 23 người của đội tuyển Maroc tham dự FIFA World Cup 2018.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Belhanda sở hữu kỹ thuật xuất sắc và khả năng đi bóng ấn tượng. Anh có thể chơi ở nhiều vị trí khác nhau từ trung lộ đến hai cánh, thể hiện sự linh hoạt trong lối chơi.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Belhanda nằm ở khả năng kiến thiết, kỹ thuật cá nhân tinh tế và tầm nhìn chiến thuật tốt. Anh có thể ghi bàn và tạo ra cơ hội cho đồng đội một cách hiệu quả.
Vai trò trong đội hình
Belhanda thường được sử dụng ở vị trí tiền vệ tấn công hoặc tiền vệ kiến thiết, đóng vai trò là mắt xích quan trọng trong việc kết nối giữa tuyến giữa và hàng công.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Belhanda từng được so sánh với cựu cầu thủ người Pháp Robert Pires về phong cách thi đấu và khả năng kỹ thuật.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Montpellier | 2009-2013 | - | - | - |
| Dynamo Kyiv | 2013-2017 | - | - | - |
| Schalke 04 | 2016 | - | - | - |
| Nice | 2016-2017 | - | - | - |
| Galatasaray | 2017-2021 | - | - | - |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Montpellier | 2011-12 | Vô địch |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Ukraine | Dynamo Kyiv | 2014-15, 2015-16 | Vô địch |
| Cúp bóng đá Ukraine | Dynamo Kyiv | 2013-14, 2014-15 | Vô địch |
| Super Lig | Galatasaray | 2017-18, 2018-19 | Vô địch |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 2018-19 | Vô địch |
| Siêu cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Galatasaray | 2019 | Vô địch |
Giải thưởng cá nhân
- Đội hình xuất sắc nhất năm của UNFP Ligue 1: 2011-12
- Bàn thắng của năm tại Ligue 1: 2011-12
- Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất năm của Ligue 1: 2011-12
- Giải Marc-Vivien Foé: 2012
- Đội hình tiêu biểu CAF của năm: 2012
- Cầu thủ xuất sắc nhất tháng của UNFP: Tháng 11/2011
Kỷ lục cá nhân
Belhanda là một trong những cầu thủ quan trọng giúp Montpellier giành chức vô địch Ligue 1 lần đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
- Ra mắt chuyên nghiệp với Montpellier trong trận gặp Paris Saint-Germain mùa giải 2009-10
- Ghi bàn thắng chuyên nghiệp đầu tiên vào lưới Marseille ngày 19/9/2009
- Giành chức vô địch Ligue 1 cùng Montpellier mùa giải 2011-12
- Tham dự FIFA World Cup 2018 cùng đội tuyển Maroc
Đời Tư
Mối quan hệ với truyền thông
Belhanda sinh ra ở Avignon, Pháp và lớn lên ở Aramon gần đó. Anh là người gốc Maroc từ Taza và có năm anh chị em. Trong các cuộc phỏng vấn, anh thường thể hiện lòng biết ơn đối với huấn luyện viên Jean-Christophe Gleyze, người đã đóng vai trò quan trọng trong sự nghiệp của mình.
| Tên đầy đủ | Rémy Cabella |
| Ngày sinh | 08/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Nantes, Olympiacos F.C., TBC |
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Olympiacos F.C. | Nantes | Loan | - |
| 01/07/2025 | LOSC Lille | Olympiacos F.C. | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | LOSC Lille | TBC | Transfer | - |
| 10/07/2022 | Montpellier | LOSC Lille | Free Transfer | - |
| 06/04/2022 | Krasnodar | Montpellier | Free Transfer | - |
| 26/07/2019 | Saint-Étienne | Krasnodar | Transfer | 12,000,000 € |
| 16/08/2018 | Olympique Marseille | Saint-Étienne | Transfer | 6,000,000 € |
| 30/06/2018 | Saint-Étienne | Olympique Marseille | End of loan | - |
| 31/08/2017 | Olympique Marseille | Saint-Étienne | Loan | - |
| 05/07/2016 | Newcastle United | Olympique Marseille | Transfer | 8,000,000 € |
| 30/06/2016 | Olympique Marseille | Newcastle United | End of loan | - |
| 19/08/2015 | Newcastle United | Olympique Marseille | Loan | - |
| 13/07/2014 | Montpellier | Newcastle United | Transfer | 10,000,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Nantes | VĐQG Pháp | - | 2 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | LOSC Lille | C1 Châu Âu | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LOSC Lille | Cúp Quốc Gia Pháp | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | LOSC Lille | VĐQG Pháp | - | - | 2 | - | 1 |
| 2023-2024 | LOSC Lille | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | LOSC Lille | Cúp Quốc Gia Pháp | 17 | - | - | - | - |