Ren Komatsu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ren Komatsu |
| Ngày sinh | 10/09/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vissel Kobe |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Blaublitz Akita | Vissel Kobe | Transfer | - |
| 08/01/2024 | Matsumoto Yamaga | Blaublitz Akita | Transfer | - |
| 31/01/2022 | Renofa Yamaguchi | Matsumoto Yamaga | End of loan | - |
| 01/02/2020 | Matsumoto Yamaga | Renofa Yamaguchi | Loan | - |
| 31/01/2020 | Zweigen Kanazawa | Matsumoto Yamaga | End of loan | - |
| 01/02/2019 | Matsumoto Yamaga | Zweigen Kanazawa | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Blaublitz Akita | Hạng Hai Nhật Bản | - | 7 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Vissel Kobe | VĐQG Nhật Bản | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Blaublitz Akita | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Blaublitz Akita | Cúp Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Blaublitz Akita | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Blaublitz Akita | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |