Riki Matsuda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Riki Matsuda |
| Ngày sinh | 24/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kataller Toyama |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Ehime | Kataller Toyama | Free Transfer | - |
| 20/01/2022 | Cerezo Osaka | Ehime | Free Transfer | - |
| 09/01/2021 | Ventforet Kofu | Cerezo Osaka | Free Transfer | - |
| 06/01/2020 | Avispa Fukuoka | Ventforet Kofu | Free Transfer | - |
| 01/02/2017 | Nagoya Grampus | Avispa Fukuoka | Transfer | - |
| 31/01/2016 | JEF United | Nagoya Grampus | End of loan | - |
| 04/08/2015 | Nagoya Grampus | JEF United | Loan | - |
| 01/02/2014 | Biwako Seikei College | Nagoya Grampus | Free Transfer | - |
| 31/01/2014 | Oita Trinita | Biwako Seikei College | End of loan | - |
| 16/05/2013 | Biwako Seikei College | Oita Trinita | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kataller Toyama | Hạng Hai Nhật Bản | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Kataller Toyama | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Kataller Toyama | Cúp Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Ehime | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ehime | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ehime | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |