Rikiya Motegi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rikiya Motegi |
| Ngày sinh | 27/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Omiya Ardija |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2022 | Ehime | Omiya Ardija | Free Transfer | - |
| 01/02/2020 | Urawa Reds | Ehime | Free Transfer | - |
| 31/01/2020 | Ehime | Urawa Reds | End of loan | - |
| 25/07/2019 | Urawa Reds | Ehime | Loan | - |
| 17/07/2018 | Montedio Yamagata | Urawa Reds | End of loan | - |
| 01/02/2017 | Urawa Reds | Montedio Yamagata | Loan | - |
| 31/01/2017 | Ehime | Urawa Reds | End of loan | - |
| 01/02/2016 | Urawa Reds | Ehime | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Omiya Ardija | Hạng Hai Nhật Bản | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Omiya Ardija | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Omiya Ardija | Cúp Nhật Bản | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Hạng Ba Nhật Bản | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |