Riku Yamada
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Riku Yamada |
| Ngày sinh | 15/04/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | V-Varen Nagasaki |
| Số áo | 24 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | Nagoya Grampus | V-Varen Nagasaki | Transfer | - |
| 09/01/2023 | Ventforet Kofu | Nagoya Grampus | Transfer | - |
| 01/02/2021 | Omiya Ardija | Ventforet Kofu | Transfer | - |
| 31/01/2021 | Ventforet Kofu | Omiya Ardija | End of loan | - |
| 01/02/2020 | Omiya Ardija | Ventforet Kofu | Loan | - |
| 31/01/2020 | Parceiro Nagano | Omiya Ardija | End of loan | - |
| 01/02/2019 | Omiya Ardija | Parceiro Nagano | Loan | - |
| 31/01/2019 | Grulla | Omiya Ardija | End of loan | - |
| 01/02/2018 | Omiya Ardija | Grulla | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | V-Varen Nagasaki | Hạng Hai Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | V-Varen Nagasaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | V-Varen Nagasaki | Cúp Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | V-Varen Nagasaki | Hạng Hai Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | V-Varen Nagasaki | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | V-Varen Nagasaki | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |