Riku Yamane
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Riku Yamane |
| Ngày sinh | 17/08/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Japan U20 |
| Hợp đồng đến | 31/01/2025 |
| Số áo | 28 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Yokohama F. Marinos | VĐQG Nhật Bản | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Yokohama F. Marinos | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 28 | - | - | - | - |
| 2025 | Yokohama F. Marinos | Giao Hữu CLB | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Yokohama F. Marinos | C1 Châu Á | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Yokohama F. Marinos | VĐQG Nhật Bản | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Yokohama F. Marinos | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 28 | - | - | - | - |