Robin Olsen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Robin Olsen |
| Ngày sinh | 08/01/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Malmö FF, Sweden |
| Hợp đồng đến | 08/07/2025 |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Aston Villa | Malmö FF | Free Transfer | - |
| 01/07/2022 | Roma | Aston Villa | Transfer | 3,500,000 € |
| 30/06/2022 | Aston Villa | Roma | End of loan | - |
| 18/01/2022 | Roma | Aston Villa | Loan | - |
| 17/01/2022 | Sheffield United | Roma | End of loan | - |
| 31/08/2021 | Roma | Sheffield United | Loan | - |
| 30/06/2021 | Everton | Roma | End of loan | - |
| 05/10/2020 | Roma | Everton | Loan | - |
| 30/06/2020 | Cagliari | Roma | End of loan | - |
| 30/08/2019 | Roma | Cagliari | Loan | - |
| 24/07/2018 | FC København | Roma | Transfer | 9,000,000 € |
| 01/07/2016 | PAOK | FC København | Transfer | 2,400,000 € |
| 30/06/2016 | FC København | PAOK | End of loan | - |
| 26/01/2016 | PAOK | FC København | Loan | 650,000 € |
| 02/07/2015 | Malmö FF | PAOK | Transfer | 650,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Malmö FF | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Sweden | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Sweden | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Sweden | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aston Villa | C1 Châu Âu | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aston Villa | Ngoại Hạng Anh | 25 | - | - | - | - |