Rocky Bushiri
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rocky Bushiri |
| Ngày sinh | 30/11/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hibernian, Congo DR |
| Hợp đồng đến | 12/09/2023 |
| Số áo | 33 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2022 | Norwich City | Hibernian | Transfer | - |
| 31/05/2022 | Hibernian | Norwich City | End of loan | - |
| 10/01/2022 | Norwich City | Hibernian | Loan | - |
| 30/06/2021 | KAS Eupen | Norwich City | End of loan | - |
| 26/01/2021 | Norwich City | KAS Eupen | Loan | - |
| 25/01/2021 | Mechelen | Norwich City | End of loan | - |
| 01/07/2020 | Norwich City | Mechelen | Loan | - |
| 30/06/2020 | Sint-Truiden | Norwich City | End of loan | - |
| 07/01/2020 | Norwich City | Sint-Truiden | Loan | - |
| 06/01/2020 | Blackpool | Norwich City | End of loan | - |
| 01/08/2019 | Norwich City | Blackpool | Loan | - |
| 08/07/2019 | KV Oostende | Norwich City | Transfer | - |
| 30/06/2019 | KAS Eupen | KV Oostende | End of loan | - |
| 22/08/2018 | KV Oostende | KAS Eupen | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Congo DR | Vòng Loại WC Châu Phi | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hibernian | Cúp Quốc Gia Scotland | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hibernian | VĐQG Scotland | - | 4 | 1 | - | 5 |
| 2024 | Congo DR | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hibernian | Cúp Liên Đoàn Scotland | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hibernian | Europa Conference League | 33 | - | - | - | - |