Roei Gordana
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Roei Gordana |
| Ngày sinh | 06/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ashdod, Israel |
| Hợp đồng đến | 01/07/2025 |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Hapoel Be'er Sheva | Ashdod | Free Transfer | - |
| 01/07/2021 | Ashdod | Hapoel Be'er Sheva | Free Transfer | - |
| 31/01/2019 | Slaven Koprivnica | Ashdod | Free Transfer | - |
| 20/07/2018 | Bnei Yehuda | Slaven Koprivnica | Free Transfer | - |
| 19/01/2017 | Hapoel Be'er Sheva | Bnei Yehuda | Free Transfer | - |
| 30/06/2016 | Maccabi Petah Tikva | Hapoel Be'er Sheva | End of loan | - |
| 01/02/2016 | Hapoel Be'er Sheva | Maccabi Petah Tikva | Loan | - |
| 10/07/2014 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Be'er Sheva | Transfer | 105,000 € |
| 30/06/2011 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Tel Aviv | End of loan | - |
| 01/01/2011 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Petah Tikva | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | Cúp Quốc Gia Israel | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | Europa Conference League | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Hapoel Be'er Sheva | VĐQG Israel | - | - | 3 | - | 3 |
| 2024 | Israel | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | Cúp Quốc Gia Israel | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Be'er Sheva | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |