Roei Mishpati
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Roei Mishpati |
| Ngày sinh | 23/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Tel Aviv, Israel |
| Số áo | 90 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2023 | Maccabi Haifa | Maccabi Tel Aviv | Free Transfer | - |
| 31/08/2021 | Ashdod | Maccabi Haifa | Free Transfer | - |
| 30/06/2018 | Hapoel Rishon LeZion | Ashdod | End of loan | - |
| 03/08/2017 | Ashdod | Hapoel Rishon LeZion | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Maccabi Tel Aviv | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Maccabi Tel Aviv | VĐQG Israel | - | - | - | 1 | 1 |
| 2024-2025 | Israel | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | C1 Châu Âu | 90 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | Cúp Quốc Gia Israel | 90 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | VĐQG Israel | 90 | - | - | - | - |