Rolando Manrique Blackburn Ortega
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rolando Manrique Blackburn Ortega |
| Ngày sinh | 09/01/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | San Francisco |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừVictoria | ĐếnSan Francisco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | Từ- | ĐếnVictoria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừTauro | Đến- | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừFAS | ĐếnTauro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừAlajuelense | ĐếnFAS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừRoyal Pari | ĐếnAlajuelense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừThe Strongest | ĐếnRoyal Pari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừPort FC | ĐếnThe Strongest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừThe Strongest | ĐếnPort FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2018 | TừDeportivo Universitario | ĐếnThe Strongest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừComunicaciones | ĐếnDeportivo Universitario | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừDeportivo Universitario | ĐếnComunicaciones | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2017 | TừComunicaciones | ĐếnDeportivo Universitario | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2017 | TừSporting Cristal | ĐếnComunicaciones | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2017 | TừComunicaciones | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2017 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnComunicaciones | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừComunicaciones | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừDeportivo Universitario | ĐếnComunicaciones | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừSenica | ĐếnDeportivo Universitario | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừDeportivo Universitario | ĐếnSenica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Real Tomayapo | VĐQG Bolivia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Victoria | VĐQG Honduras | - | - | - | - | - |
| 2024 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Panama | Copa America | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Panama | CONCACAF Nations League | 14 | - | - | - | - |
| 2023 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | 14 | - | - | - | - |