Roman Mysak
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Roman Mysak |
| Ngày sinh | 09/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Karpaty |
| Số áo | 21 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2025 | TừKolos Kovalivka | ĐếnKarpaty | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2023 | TừDnipro-1 | ĐếnKolos Kovalivka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừAlashkert | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2023 | TừTBC | ĐếnAlashkert | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừDesna | ĐếnThép Xanh Nam Định | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2021 | TừRukh Vynnyky | ĐếnDesna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2019 | TừAGF | ĐếnRukh Vynnyky | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừOlimpik Donetsk | ĐếnAGF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Karpaty | VĐQG Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kolos Kovalivka | VĐQG Ukraine | - | - | - | 1 | 1 |
| 2024-2025 | Kolos Kovalivka | Cúp Quốc Gia Ukraine | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kolos Kovalivka | VĐQG Ukraine | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kolos Kovalivka | Cúp Quốc Gia Ukraine | 23 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Alashkert | Europa Conference League | 71 | - | - | - | - |