Roope Riski
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Roope Riski |
| Ngày sinh | 16/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ilves |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2024 | TừHJK | ĐếnIlves | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừSt. Pölten | ĐếnHJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừPAE Chania | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2018 | TừSt. Pölten | ĐếnPAE Chania | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSJK | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPaderborn | ĐếnSJK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2017 | TừSJK | ĐếnPaderborn | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2016 | TừHaugesund | ĐếnSJK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừSJK | ĐếnHaugesund | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2015 | TừHaugesund | ĐếnSJK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2015 | TừHønefoss | ĐếnHaugesund | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/03/2014 | TừCesena | ĐếnHønefoss | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừTPS | ĐếnCesena | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/05/2013 | TừCesena | ĐếnTPS | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừTPS | ĐếnCesena | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2012 | TừCesena | ĐếnTPS | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừHønefoss | ĐếnCesena | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừCesena | ĐếnHønefoss | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2011 | TừTPS | ĐếnCesena | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừCesena | ĐếnTPS | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừTPS | ĐếnCesena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ilves | VĐQG Phần Lan | - | 1 | - | - | 1 |
| 2026 | Ilves | Cúp quốc gia Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ilves | VĐQG Phần Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ilves | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Ilves | VĐQG Phần Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KÍ | C1 Châu Âu | 11 | - | - | - | - |