Rundell Winchester

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rundell Winchester |
| Ngày sinh | 16/12/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lija Athletic |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Lija Athletic | Cúp Challenge Malta | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tarxien Rainbows | Cúp Challenge Malta | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Trinidad and Tobago | CONCACAF Nations League | 19 | - | - | - | - |
| 2021 | Trinidad and Tobago | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Hibernians | Europa League | 9 | - | - | - | - |