Ryota Moriwaki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryota Moriwaki |
| Ngày sinh | 06/04/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ehime |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2022 | Kyoto Sanga | Ehime | Free Transfer | - |
| 04/01/2020 | Urawa Reds | Kyoto Sanga | Free Transfer | - |
| 05/01/2013 | Sanfrecce Hiroshima | Urawa Reds | Transfer | - |
| 31/01/2008 | Ehime | Sanfrecce Hiroshima | End of loan | - |
| 01/02/2006 | Sanfrecce Hiroshima | Ehime | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Ehime | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ehime | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ehime | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Ehime | Hạng Ba Nhật Bản | 3 | - | - | - | - |
| 2022 | Ehime | Hạng Ba Nhật Bản | 46 | - | - | - | - |
| 2021 | Kyoto Sanga | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 46 | - | - | - | - |