Ryuga Tashiro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryuga Tashiro |
| Ngày sinh | 27/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Albirex Niigata |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Roasso Kumamoto | Albirex Niigata | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Roasso Kumamoto | Hạng Hai Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Albirex Niigata | VĐQG Nhật Bản | - | - | 1 | - | 2 |
| 2025 | Albirex Niigata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2025 | Albirex Niigata | Cúp Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Roasso Kumamoto | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Roasso Kumamoto | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |