Ryuho Kikuchi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ryuho Kikuchi |
| Ngày sinh | 09/12/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Machida Zelvia |
| Hợp đồng đến | 31/01/2025 |
| Số áo | 81 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Vissel Kobe | Machida Zelvia | Transfer | - |
| 04/01/2020 | Renofa Yamaguchi | Vissel Kobe | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Machida Zelvia | VĐQG Nhật Bản | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Machida Zelvia | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Machida Zelvia | Cúp Nhật Bản | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vissel Kobe | C1 Châu Á | 81 | - | - | - | - |
| 2024 | Vissel Kobe | VĐQG Nhật Bản | 81 | - | - | - | - |
| 2024 | Vissel Kobe | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 81 | - | - | - | - |