Saba Mamatsashvili
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Saba Mamatsashvili |
| Ngày sinh | 23/08/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Žalgiris |
| Số áo | 33 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | Sirius | Žalgiris | Transfer | - |
| 30/11/2025 | Kalmar | Sirius | End of loan | - |
| 08/08/2025 | Sirius | Kalmar | Loan | - |
| 13/08/2024 | FC Iberia 1999 | Sirius | Transfer | - |
| 31/12/2023 | Gagra | FC Iberia 1999 | End of loan | - |
| 01/07/2023 | FC Iberia 1999 | Gagra | Loan | - |
| 01/08/2021 | FC Iberia 1999 II | FC Iberia 1999 | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Žalgiris | VĐQG Lithuania | - | - | 1 | - | 3 |
| 2025 | Sirius | VĐQG Thuỵ Điển | - | 2 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Sirius | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Iberia 1999 | Europa Conference League | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Iberia 1999 | Cúp Quốc Gia Georgia | 33 | - | - | - | - |