Sam Roper
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sam Roper |
| Ngày sinh | 10/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Olympic |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Olympic | Npl Queensland Úc | 8 | - | - | - | - |
| 2022 | Peninsula Power | Npl Queensland Úc | 15 | - | - | - | - |
| 2021 | Peninsula Power | Npl Queensland Úc | 15 | - | - | - | - |