Samba Sillah
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Samba Sillah |
| Ngày sinh | 10/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KäPa |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | PK-35 | KäPa | Free Transfer | - |
| 25/01/2024 | Jaro | PK-35 | Free Transfer | - |
| 13/04/2023 | VPS | Jaro | Free Transfer | - |
| 01/02/2019 | Jaro | VPS | Free Transfer | - |
| 01/01/2018 | VIFK | Jaro | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | KäPa | Hạng Hai Phần Lan | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2025 | PK-35 | Hạng Hai Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2024 | PK-35 | Hạng Hai Phần Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Jaro | Hạng Hai Phần Lan | 70 | - | - | - | - |
| 2022 | VPS | VĐQG Phần Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2021 | VPS | Hạng Hai Phần Lan | 11 | - | - | - | - |