Samir Hadji

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Samir Hadji |
| Ngày sinh | 12/09/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Differdange 03 |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | F91 Dudelange | Differdange 03 | Free Transfer | - |
| 01/07/2021 | TBC | F91 Dudelange | Transfer | - |
| 01/07/2019 | Fola Esch | Excelsior Virton | Free Transfer | - |
| 26/07/2012 | Hassania Agadir | Fola Esch | Free Transfer | - |
| 01/07/2011 | Strasbourg | Hassania Agadir | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Differdange 03 | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | 3 | - | - | - |
| 2025-2026 | Differdange 03 | VĐQG Luxembourg | - | 3 | - | - | - |
| 2024-2025 | F91 Dudelange | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | F91 Dudelange | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | F91 Dudelange | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | F91 Dudelange | Europa Conference League | 23 | - | - | - | - |