Kang Sang-woo là một tiền vệ bóng đá Hàn Quốc sinh ngày 7 tháng 10 năm 1993. Anh hiện đang thi đấu cho Pohang Steelers và là thành viên của Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc. Trong sự nghiệp của mình, Kang đã có những đóng góp quan trọng cho cả câu lạc bộ và đội tuyển các cấp, đặc biệt là ở cấp độ U-20 khi tham gia các giải đấu quốc tế uy tín.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Pohang Steelers
Kang Sang-woo gia nhập Pohang Steelers vào năm 2014, đánh dấu bước khởi đầu cho sự nghiệp chuyên nghiệp của anh. Trận ra mắt đáng nhớ của Kang diễn ra ngày 5 tháng 7 năm 2014 trong cuộc đối đầu với Jeju United tại giải vô địch. Từ đó đến nay, anh đã trở thành một phần quan trọng trong đội hình của Pohang Steelers.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển U-20 Hàn Quốc
Kang Sang-woo đã có những trải nghiệm quý báu khi khoác áo đội tuyển U-20 quốc gia Hàn Quốc. Anh đã tham gia Toulon Tournament 2013 và Toulon Tournament 2014, hai giải đấu quốc tế quan trọng dành cho các cầu thủ trẻ. Đặc biệt, Kang còn có cơ hội thi đấu tại Giải vô địch bóng đá U-20 thế giới 2013, một trong những giải đấu uy tín nhất dành cho lứa tuổi này.
Đội tuyển quốc gia Hàn Quốc
Kang Sang-woo đã được triệu tập lên Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc, thể hiện tài năng và sự phát triển vượt bậc trong sự nghiệp.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Với vị trí tiền vệ, Kang Sang-woo được kỳ vọng sở hữu những kỹ năng chuyền bóng tốt và khả năng đọc game hiệu quả.
Điểm mạnh và điểm yếu
Dựa trên vị trí tiền vệ, Kang có thể phát huy được khả năng kiểm soát nhịp độ trận đấu và hỗ trợ cả khâu tấn công lẫn phòng ngự.
Vai trò trong đội hình
Là một tiền vệ, Kang Sang-woo đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối giữa các tuyến và điều phối lối chơi của đội.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Với kinh nghiệm thi đấu ở cả câu lạc bộ và đội tuyển các cấp, Kang đã thể hiện được tiềm năng phát triển tốt ở vị trí tiền vệ.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Pohang Steelers | 2014-nay | - | - | - |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| - | - | - | - |
Giải thưởng cá nhân
Thông tin về các giải thưởng cá nhân của Kang Sang-woo chưa được cung cấp chi tiết.
Kỷ lục cá nhân
Thông tin về các kỷ lục cá nhân của Kang Sang-woo chưa được cung cấp chi tiết.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
- 2014: Gia nhập Pohang Steelers
- 5/7/2014: Ra mắt giải vô địch trong trận đấu với Jeju United
- 2013-2014: Tham gia các giải đấu quốc tế cùng đội tuyển U-20 Hàn Quốc
Đời Tư
Sở thích ngoài bóng đá
Thông tin về sở thích cá nhân của Kang Sang-woo ngoài bóng đá chưa được cung cấp.
Hoạt động từ thiện và xã hội
Thông tin về các hoạt động từ thiện và xã hội của Kang Sang-woo chưa được cung cấp.
Kinh doanh và đầu tư
Thông tin về các hoạt động kinh doanh và đầu tư của Kang Sang-woo chưa được cung cấp.
Mối quan hệ với truyền thông
Thông tin về mối quan hệ của Kang Sang-woo với truyền thông chưa được cung cấp chi tiết.
| Tên đầy đủ | Sang-Woo Kang |
| Ngày sinh | 07/10/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Ulsan HD, Korea Republic |
| Số áo | 15 |
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2025 | Seoul | Ulsan HD | Free Transfer | - |
| 07/03/2024 | Beijing Guoan | Seoul | Transfer | - |
| 14/04/2022 | Pohang Steelers | Beijing Guoan | Transfer | 750,000 € |
| 27/08/2020 | Gimcheon Sangmu | Pohang Steelers | End of loan | - |
| 21/01/2019 | Pohang Steelers | Gimcheon Sangmu | Loan | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ulsan HD | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Ulsan HD | VĐQG Hàn Quốc | - | 1 | 1 | - | 4 |
| 2025 | Korea Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 15 | - | - | - | - |
| 2026 | Korea Republic | Vòng Loại WC Châu Á | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | Ulsan HD | FIFA Club World Cup | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ulsan HD | C1 Châu Á | 13 | - | - | - | - |