Sangho Na
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sangho Na |
| Ngày sinh | 12/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Machida Zelvia, Korea Republic |
| Hợp đồng đến | 08/01/2024 |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | Seoul | Machida Zelvia | Free Transfer | - |
| 09/01/2021 | FC Tokyo | Seoul | Free Transfer | - |
| 31/12/2020 | Seongnam | FC Tokyo | End of loan | - |
| 25/06/2020 | FC Tokyo | Seongnam | Loan | - |
| 14/01/2019 | Gwangju | FC Tokyo | Transfer | 1,170,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Machida Zelvia | VĐQG Nhật Bản | - | 2 | 1 | - | 3 |
| 2025 | Machida Zelvia | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Korea Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |
| 2026 | Korea Republic | Vòng Loại WC Châu Á | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Machida Zelvia | Cúp Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Korea Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |