Sarah Dyrehauge Hansen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sarah Dyrehauge Hansen |
| Ngày sinh | 14/09/1996 (30 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AGF W |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Fortuna Hjorring W | VĐQG Nữ Đan Mạch | - | 4 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | AGF W | VĐQG Nữ Đan Mạch | - | 5 | - | - | 4 |
| 2023-2024 | AGF W | VĐQG Nữ Đan Mạch | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | AGF W | VĐQG Nữ Đan Mạch | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Rosenborg W | C1 Châu Âu (Nữ) | 21 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | FC Thy - ThistedQ | VĐQG Nữ Đan Mạch | 18 | - | - | - | - |