Sardor Sabirkhodjaev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sardor Sabirkhodjaev |
| Ngày sinh | 06/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pakhtakor, Sogdiana, Uzbekistan |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2019 | Bunyodkor | Pakhtakor | Free Transfer | - |
| 26/07/2017 | Shurtan | Bunyodkor | Transfer | - |
| 01/01/2016 | Bunyodkor | Sogdiana | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Pakhtakor | VĐQG Uzbekistan | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | Uzbekistan | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |
| 2026 | Uzbekistan | Vòng Loại WC Châu Á | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Pakhtakor | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pakhtakor | C1 Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024 | Uzbekistan | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |