Se-Hun Oh
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Se-Hun Oh |
| Ngày sinh | 15/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Machida Zelvia, Shimizu S-Pulse, Korea Republic |
| Số áo | 90 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Machida Zelvia | Shimizu S-Pulse | Loan | - |
| 20/01/2025 | Shimizu S-Pulse | Machida Zelvia | Transfer | - |
| 31/12/2024 | Machida Zelvia | Shimizu S-Pulse | End of loan | - |
| 01/02/2024 | Shimizu S-Pulse | Machida Zelvia | Loan | - |
| 24/02/2022 | Ulsan HD | Shimizu S-Pulse | Transfer | 1,340,000 € |
| 23/06/2021 | Gimcheon Sangmu | Ulsan HD | End of loan | - |
| 09/12/2019 | Ulsan HD | Gimcheon Sangmu | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Machida Zelvia | VĐQG Nhật Bản | - | 1 | - | - | 5 |
| 2025 | Machida Zelvia | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 90 | - | - | - | - |
| 2026 | Korea Republic | Vòng Loại WC Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Machida Zelvia | Cúp Nhật Bản | 90 | - | - | - | - |
| 2024 | Machida Zelvia | VĐQG Nhật Bản | 90 | - | - | - | - |
| 2024 | Machida Zelvia | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |