Sean Goldberg
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sean Goldberg |
| Ngày sinh | 13/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Haifa, Israel |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2021 | Hapoel Be'er Sheva | Maccabi Haifa | Free Transfer | - |
| 01/07/2019 | Hapoel Haifa | Hapoel Be'er Sheva | Free Transfer | - |
| 18/08/2018 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Haifa | Transfer | 120,000 € |
| 30/06/2018 | Beitar Jerusalem | Maccabi Tel Aviv | End of loan | - |
| 04/09/2017 | Maccabi Tel Aviv | Beitar Jerusalem | Loan | - |
| 30/06/2017 | Bnei Yehuda | Maccabi Tel Aviv | End of loan | - |
| 01/09/2015 | Maccabi Tel Aviv | Bnei Yehuda | Loan | - |
| 30/06/2015 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | End of loan | - |
| 03/02/2015 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Tel Aviv | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Israel | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Israel | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Israel | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Europa Conference League | 3 | - | - | - | - |