Sebastian Ernst
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sebastian Ernst |
| Ngày sinh | 04/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ŁKS Łódź |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Jahn Regensburg | ŁKS Łódź | Free Transfer | - |
| 01/07/2024 | Hannover 96 | Jahn Regensburg | Free Transfer | - |
| 01/07/2021 | SpVgg Greuther Fürth | Hannover 96 | Free Transfer | - |
| 01/07/2017 | Würzburger Kickers | SpVgg Greuther Fürth | Free Transfer | - |
| 30/01/2017 | Magdeburg | Würzburger Kickers | Transfer | - |
| 01/01/2016 | Hannover 96 | Magdeburg | Transfer | - |
| 01/07/2014 | Hannover 96 II | Hannover 96 | Transfer | - |
| 01/07/2013 | Hannover U19 | Hannover 96 II | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | ŁKS Łódź | Hạng Nhất Ba Lan | - | 1 | 1 | - | 3 |
| 2024-2025 | Jahn Regensburg | Cúp Đức | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jahn Regensburg | Hạng Hai Đức | - | - | 3 | - | 3 |
| 2024 | Hannover 96 | Giao Hữu CLB | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hannover 96 | Cúp Đức | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hannover 96 | Hạng Hai Đức | 10 | - | - | - | - |