Sebastian Szymański
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sebastian Szymański |
| Ngày sinh | 10/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rennes, Poland |
| Hợp đồng đến | 22/01/2026 |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Fenerbahçe | Rennes | Transfer | - |
| 12/07/2023 | Dinamo Moskva | Fenerbahçe | Transfer | 9,750,000 € |
| 30/06/2023 | Feyenoord | Dinamo Moskva | End of loan | - |
| 22/07/2022 | Dinamo Moskva | Feyenoord | Loan | 2,000,000 € |
| 01/07/2019 | Legia Warszawa | Dinamo Moskva | Transfer | 5,500,000 € |
| 07/07/2016 | Legia Warszawa II | Legia Warszawa | Transfer | - |
| 01/07/2015 | Legia Warszawa U19 | Legia Warszawa II | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Poland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Rennes | VĐQG Pháp | - | 1 | 3 | - | 2 |
| 2024-2025 | Poland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Poland | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Poland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fenerbahçe | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 53 | - | - | - | - |