Seiya Nakano
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Seiya Nakano |
| Ngày sinh | 23/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Omiya Ardija |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Vanraure Hachinohe | Omiya Ardija | End of loan | - |
| 01/02/2025 | Omiya Ardija | Vanraure Hachinohe | Loan | - |
| 31/01/2025 | Azul Claro Numazu | Omiya Ardija | End of loan | - |
| 24/07/2024 | Omiya Ardija | Azul Claro Numazu | Loan | - |
| 09/01/2021 | Júbilo Iwata | Omiya Ardija | Free Transfer | - |
| 31/01/2020 | Fagiano Okayama | Júbilo Iwata | End of loan | - |
| 08/05/2019 | Júbilo Iwata | Fagiano Okayama | Loan | - |
| 01/02/2018 | Tsukuba University | Júbilo Iwata | Free Transfer | - |
| 31/01/2018 | Júbilo Iwata | Tsukuba University | End of loan | - |
| 13/07/2017 | Tsukuba University | Júbilo Iwata | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Vanraure Hachinohe | Hạng Ba Nhật Bản | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Vanraure Hachinohe | Cúp Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Azul Claro Numazu | Hạng Ba Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Hạng Ba Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Azul Claro Numazu | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |