Sera Motebang
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sera Motebang |
| Ngày sinh | 01/05/1995 (31 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Venda FC, Lesotho |
| Số áo | 33 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Royal AM | Venda FC | Free Transfer | - |
| 30/06/2022 | Golden Arrows | Royal AM | End of loan | - |
| 31/01/2022 | Royal AM | Golden Arrows | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Lesotho | Vòng Loại WC Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Royal AM | VĐQG Nam Phi | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Royal AM | Nedbank Cup Nam Phi | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Lesotho | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Royal AM | Cúp Liên Đoàn Nam Phi | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Lesotho | Cosafa Cup | 9 | - | - | - | - |