Serder Serderov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Serder Serderov |
| Ngày sinh | 10/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dynamo Makhachkala, Cracovia Kraków |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2023 | Sogdiana | Dynamo Makhachkala | Free Transfer | - |
| 20/02/2023 | Istra 1961 | Sogdiana | Free Transfer | - |
| 31/12/2022 | Aktobe | Istra 1961 | End of loan | - |
| 22/04/2022 | Istra 1961 | Aktobe | Loan | - |
| 09/08/2021 | Mezőkövesd-Zsóry | Istra 1961 | Free Transfer | - |
| 16/08/2018 | Yenisey | Cracovia Kraków | Free Transfer | - |
| 01/07/2017 | Slavia Sofia | Yenisey | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Dynamo Makhachkala | Cúp Quốc Gia Nga | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Makhachkala | VĐQG Nga | - | - | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Dynamo Makhachkala | Cúp Quốc Gia Nga | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dynamo Makhachkala | Hạng Nhất Nga | 28 | - | - | - | - |
| 2023 | Sogdiana | VĐQG Uzbekistan | 7 | - | - | - | - |
| 2022 | Sogdiana | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |