Serge Alain Stéphane Aurier, sinh ngày 24 tháng 12 năm 1992, là cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Bờ Biển Ngà hiện đang thi đấu ở vị trí hậu vệ phải cho câu lạc bộ Galatasaray tại giải Super Lig và đảm nhiệm vai trò đội trưởng của đội tuyển quốc gia Bờ Biển Ngà. Trong sự nghiệp của mình, Aurier đã khoác áo nhiều câu lạc bộ danh tiếng như Lens, Toulouse, Paris Saint-Germain và Tottenham Hotspur. Anh đã giành được 11 danh hiệu lớn cùng PSG và hai lần được vinh danh trong Đội hình tiêu biểu Ligue 1. Ở cấp độ quốc tế, Aurier đã có hơn 40 lần khoác áo đội tuyển và góp phần giúp Bờ Biển Ngà vô địch Africa Cup of Nations năm 2015 và 2023.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Lens
Aurier bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp tại Lens, nơi anh được đào tạo từ lứa tuổi trẻ. Đây là bước đệm quan trọng giúp anh phát triển kỹ năng và kinh nghiệm thi đấu ở môi trường chuyên nghiệp.
Toulouse
Sau thời gian tại Lens, Aurier chuyển đến Toulouse để tiếp tục phát triển sự nghiệp. Tại đây, anh có cơ hội thể hiện khả năng và thu hút sự chú ý từ các câu lạc bộ lớn hơn.
Paris Saint-Germain
Giai đoạn đỉnh cao trong sự nghiệp câu lạc bộ của Aurier chính là thời gian khoác áo Paris Saint-Germain. Tại PSG, anh đã có 169 lần ra sân tại Ligue 1 và giành được 11 danh hiệu lớn, bao gồm 2 chức vô địch Ligue 1 (2014-15, 2015-16), 3 Coupe de France (2014-15, 2015-16, 2016-17), 3 Coupe de la Ligue (2014-15, 2015-16, 2016-17) và 3 Trophée des Champions (2014, 2015, 2016). Phong độ ấn tượng giúp anh được vinh danh hai lần trong Đội hình tiêu biểu của năm tại Ligue 1.
Tottenham Hotspur
Năm 2017, Aurier gia nhập Tottenham Hotspur với mức phí khoảng 23 triệu bảng. Tại Tottenham, anh đã có những đóng góp quan trọng và cùng đội bóng vào đến chung kết UEFA Champions League mùa giải 2018-19, dù cuối cùng phải nhận thất bại trước Liverpool.
Galatasaray
Hiện tại, Aurier đang thi đấu cho Galatasaray tại giải Super Lig của Thổ Nhĩ Kỳ, tiếp tục thể hiện phong độ ổn định ở vị trí hậu vệ phải.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển senior Bờ Biển Ngà
Aurier ra mắt đội tuyển quốc gia Bờ Biển Ngà năm 2013 và nhanh chóng trở thành trụ cột quan trọng. Anh đã có hơn 40 lần khoác áo đội tuyển với vai trò đội trưởng, thể hiện tầm quan trọng và sự tin tưởng từ ban huấn luyện.
Trong các giải đấu lớn, Aurier đã đại diện cho Bờ Biển Ngà tại FIFA World Cup 2014 và hai lần tham dự Africa Cup of Nations. Đặc biệt, anh đã góp phần giúp đội tuyển giành chức vô địch Africa Cup of Nations năm 2015 và 2023, hai thành tích đáng tự hào nhất trong sự nghiệp quốc tế.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Aurier sở hữu thể hình cao lớn và tốc độ ấn tượng, giúp anh thích ứng tốt với vai trò hậu vệ phải hiện đại. Anh có khả năng lên công tham gia tấn công hiệu quả và kỹ năng phòng ngự chắc chắn.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Aurier nằm ở khả năng di chuyển nhanh, sức mạnh thể chất tốt và kỹ thuật chuyền bóng chính xác. Anh cũng có khả năng ghi bàn từ các tình huống cố định. Tuy nhiên, đôi khi anh còn thiếu ổn định trong một số pha bóng quan trọng.
Vai trò trong đội hình
Trong sơ đồ chiến thuật, Aurier thường đảm nhiệm vai trò hậu vệ phải tấn công, có nhiệm vụ hỗ trợ tấn công trên cánh phải đồng thời đảm bảo nhiệm vụ phòng ngự. Anh là mắt xích quan trọng trong việc chuyển đổi từ phòng ngự sang tấn công.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Với phong cách chơi năng động và khả năng tấn công tốt, Aurier có thể so sánh với những hậu vệ phải hiện đại khác. Anh có thể hình tốt và kỹ thuật ổn định, phù hợp với xu hướng bóng đá hiện tại.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Tổng cộng | 169 | - | - |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 2014-15, 2015-16 | Vô địch |
| Coupe de France | Paris Saint-Germain | 2014-15, 2015-16, 2016-17 | Vô địch |
| Coupe de la Ligue | Paris Saint-Germain | 2014-15, 2015-16, 2016-17 | Vô địch |
| Trophée des Champions | Paris Saint-Germain | 2014, 2015, 2016 | Vô địch |
| UEFA Champions League | Tottenham Hotspur | 2018-19 | Á quân |
| Africa Cup of Nations | Bờ Biển Ngà | 2015, 2023 | Vô địch |
Giải thưởng cá nhân
Aurier đã hai lần được vinh danh trong Đội hình tiêu biểu của năm tại Ligue 1, thể hiện sự công nhận về phong độ xuất sắc của anh trong giai đoạn thi đấu tại Pháp.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Một trong những cột mốc quan trọng nhất là việc Aurier được bổ nhiệm làm đội trưởng đội tuyển Bờ Biển Ngà, thể hiện sự tin tưởng và vai trò lãnh đạo của anh trong đội hình. Việc giành chức vô địch Africa Cup of Nations năm 2015 và 2023 cũng là những khoảnh khắc đáng nhớ nhất trong sự nghiệp quốc tế của anh.
| Tên đầy đủ | Serge Aurier |
| Ngày sinh | 24/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Persepolis, Côte d'Ivoire |
| Hợp đồng đến | 31/07/2025 |
| Số áo | 17 |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | TBC | Persepolis | Transfer | - |
| 02/02/2024 | Nottingham Forest | Galatasaray | Transfer | 100,000 € |
| 07/09/2022 | TBC | Nottingham Forest | Transfer | - |
| 04/10/2021 | TBC | Villarreal | Transfer | - |
| 31/08/2017 | Paris Saint Germain | Tottenham Hotspur | Transfer | 25,000,000 € |
| 01/07/2015 | Toulouse | Paris Saint Germain | Transfer | 10,000,000 € |
| 30/06/2015 | Paris Saint Germain | Toulouse | End of loan | - |
| 23/07/2014 | Toulouse | Paris Saint Germain | Loan | - |
| 26/01/2012 | Lens | Toulouse | Transfer | 1,300,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Côte d'Ivoire | Vô Địch Châu Phi | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Côte d'Ivoire | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |
| 2026 | Côte d'Ivoire | Vòng Loại WC Châu Phi | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Côte d'Ivoire | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Galatasaray | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 92 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Galatasaray | Europa League | 92 | - | - | - | - |